vibrantly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách sống động, đầy năng lượng
Đừng chỉ tra "vibrantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is full of energy, spirit, or lively enthusiasm
Câu ví dụ
The characters in the play interacted vibrantly, bringing the script to life .
Các nhân vật trong vở kịch tương tác sống động, mang kịch bản đến với cuộc sống.
Luyện tập
"vibrantly" nghĩa là gì?