tirelessly

/ˈtaɪɹɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không mệt mỏi, không ngừng nghỉ
🎯
Đừng chỉ tra "tirelessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows continuous effort or persistence without becoming weary or giving up
✏️
Câu ví dụ
The researchers tirelessly pursued a cure despite repeated setbacks .
Các nhà nghiên cứu đã theo đuổi không mệt mỏi một phương pháp chữa trị bất chấp những thất bại lặp đi lặp lại.
✅
Luyện tập

"tirelessly" nghĩa là gì?