Nghĩa tiếng Việt
một cách đầy tham vọng
Đừng chỉ tra "ambitiously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that shows strong determination to achieve success, power, or wealth
Câu ví dụ
She spoke ambitiously about her plans for political leadership .
Cô ấy nói đầy tham vọng về kế hoạch lãnh đạo chính trị của mình.
Luyện tập
"ambitiously" nghĩa là gì?