ambitiously

/æmˈbɪʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đầy tham vọng
🎯
Đừng chỉ tra "ambitiously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that shows strong determination to achieve success, power, or wealth
✏️
Câu ví dụ
She spoke ambitiously about her plans for political leadership .
Cô ấy nói đầy tham vọng về kế hoạch lãnh đạo chính trị của mình.
✅
Luyện tập

"ambitiously" nghĩa là gì?