bravely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, can đảm
🎯
Đừng chỉ tra "bravely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a courageous and determined way, especially in the face of danger, fear, or hardship
✏️
Câu ví dụ
They bravely faced the storm to rescue the stranded hikers .
Họ đã dũng cảm đối mặt với cơn bão để giải cứu những người leo núi mắc kẹt.
✅
Luyện tập

"bravely" nghĩa là gì?