Nghĩa tiếng Việt
mực, mực ống
Đừng chỉ tra "squid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a marine creature that can change color and has a long soft body with ten tentacles helping it swim very fast
Câu ví dụ
The marine biologist studied the behavior of squid to better understand their mating habits and migration patterns .
Nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu hành vi của mực để hiểu rõ hơn về thói quen giao phối và mô hình di cư của chúng.
Luyện tập
"squid" nghĩa là gì?