koi

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá koi, cá chép koi
🎯
Đừng chỉ tra "koi" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large ornamental fish of the carp family originated in Japan
✅
Luyện tập

"koi" nghĩa là gì?