koi
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cá koi, cá chép koi
Đừng chỉ tra "koi" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large ornamental fish of the carp family originated in Japan
Luyện tập
"koi" nghĩa là gì?