discomfort
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự khó chịu, sự bất an
Definition (English)
a feeling of unease, distress, or emotional strain
Câu ví dụ
The criticism created discomfort among the team members .
Lời chỉ trích đã tạo ra sự khó chịu giữa các thành viên trong nhóm.
Luyện tập
"discomfort" nghĩa là gì?