security

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
an toàn
💡
Definition (English)
a feeling caused by being away from dangers, worries, or fears
✏️
Câu ví dụ
The treaty was signed to ensure national security against threats .
Hiệp ước đã được ký kết để đảm bảo an ninh quốc gia trước các mối đe dọa.
Luyện tập

"security" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này