catastrophically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thảm khốc, tàn khốc
Đừng chỉ tra "catastrophically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that causes a lot of damage, often on a big scale
Câu ví dụ
The war escalated catastrophically, causing displacement of entire populations and devastating landscapes .
Cuộc chiến leo thang thảm khốc, gây ra sự di dời của toàn bộ dân số và tàn phá cảnh quan.
Luyện tập
"catastrophically" nghĩa là gì?