depravedly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đồi bại, theo cách suy đồi đạo đức
Đừng chỉ tra "depravedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a morally corrupt or wicked manner
Câu ví dụ
The film portrayed depravedly immoral characters living in a lawless city .
Bộ phim miêu tả những nhân vật suy đồi sống trong một thành phố vô pháp luật.
Luyện tập
"depravedly" nghĩa là gì?