depravedly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đồi bại, theo cách suy đồi đạo đức
🎯
Đừng chỉ tra "depravedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a morally corrupt or wicked manner
✏️
Câu ví dụ
The film portrayed depravedly immoral characters living in a lawless city .
Bộ phim miêu tả những nhân vật suy đồi sống trong một thành phố vô pháp luật.
✅
Luyện tập

"depravedly" nghĩa là gì?