Nghĩa tiếng Việt
một cách dã man, một cách hung tợn
Đừng chỉ tra "viciously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves physical brutality or causes great bodily harm
Câu ví dụ
Protesters claimed the man had been viciously dragged by security forces .
Những người biểu tình tuyên bố rằng người đàn ông đã bị lực lượng an ninh kéo lê một cách tàn bạo.
Luyện tập
"viciously" nghĩa là gì?