Nghĩa tiếng Việt
một cách tội lỗi, ở mức độ tệ hại
Đừng chỉ tra "criminally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an extremely wrong, unjust, or shockingly bad degree
Câu ví dụ
His talent was criminally ignored in his lifetime .
Tài năng của anh ấy đã bị một cách tội lỗi phớt lờ khi còn sống.
Luyện tập
"criminally" nghĩa là gì?