criminally

/ˈkɹɪmənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tội lỗi, ở mức độ tệ hại
🎯
Đừng chỉ tra "criminally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an extremely wrong, unjust, or shockingly bad degree
✏️
Câu ví dụ
His talent was criminally ignored in his lifetime .
Tài năng của anh ấy đã bị một cách tội lỗi phớt lờ khi còn sống.
✅
Luyện tập

"criminally" nghĩa là gì?