mercilessly

/ˈmɝsəɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn nhẫn, không thương tiếc
🎯
Đừng chỉ tra "mercilessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows no compassion, forgiveness, or pity toward someone or something
✏️
Câu ví dụ
She was mercilessly honest in her review of the book .
Cô ấy đã tàn nhẫn trung thực trong bài đánh giá cuốn sách.
✅
Luyện tập

"mercilessly" nghĩa là gì?