Nghĩa tiếng Việt
tàn nhẫn, không thương tiếc
Đừng chỉ tra "mercilessly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows no compassion, forgiveness, or pity toward someone or something
Câu ví dụ
She was mercilessly honest in her review of the book .
Cô ấy đã tàn nhẫn trung thực trong bài đánh giá cuốn sách.
Luyện tập
"mercilessly" nghĩa là gì?