fiercely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dữ dội, mãnh liệt
🎯
Đừng chỉ tra "fiercely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a strong and forceful way that can cause damage
✏️
Câu ví dụ
Lightning cracked fiercely across the sky .
Sét nổ dữ dội trên bầu trời.
✅
Luyện tập

"fiercely" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này