Nghĩa tiếng Việt
dữ dội, mãnh liệt
Đừng chỉ tra "fiercely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a strong and forceful way that can cause damage
Câu ví dụ
Lightning cracked fiercely across the sky .
Sét nổ dữ dội trên bầu trời.
Luyện tập
"fiercely" nghĩa là gì?