violently

/ˈvaɪəɫəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dữ dội, một cách bạo lực
🎯
Đừng chỉ tra "violently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves physical force meant to injure, damage, or destroy
✏️
Câu ví dụ
The protest turned chaotic when some demonstrators acted violently toward the police .
Cuộc biểu tình trở nên hỗn loạn khi một số người biểu tình hành động bạo lực đối với cảnh sát.
✅
Luyện tập

"violently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Violence and Ill Intent