Nghĩa tiếng Việt
một cách ép buộc, một cách cưỡng chế
Đừng chỉ tra "compulsively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner driven by an uncontrollable urge or need, often repetitive or excessive
Câu ví dụ
He compulsively counted the steps as he walked .
Anh ấy một cách ám ảnh đếm các bước chân khi đi bộ.
Luyện tập
"compulsively" nghĩa là gì?