helplessly

/ˈhɛɫpɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất lực, vô vọng
🎯
Đừng chỉ tra "helplessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows no power or ability to act or protect oneself
✏️
Câu ví dụ
They waited helplessly for the rescue team to arrive .
Họ đã chờ đợi bất lực cho đội cứu hộ đến.
✅
Luyện tập

"helplessly" nghĩa là gì?