stupidly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngu ngốc, ngu xuẩn
🎯
Đừng chỉ tra "stupidly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows poor judgment or a lack of intelligence or sense
✏️
Câu ví dụ
She stupidly revealed the surprise party plan to the guest of honor .
Cô ấy đã ngu ngốc tiết lộ kế hoạch bữa tiệc bất ngờ cho khách mời danh dự.
✅
Luyện tập

"stupidly" nghĩa là gì?