Nghĩa tiếng Việt
thẩm mỹ, làm đẹp
Đừng chỉ tra "cosmetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to improving the appearance of the body, especially the face and skin
Câu ví dụ
Cosmetic procedures such as Botox injections can help reduce the appearance of wrinkles .
Các thủ thuật thẩm mỹ như tiêm Botox có thể giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Luyện tập
"cosmetic" nghĩa là gì?