Nghĩa tiếng Việt
thuộc chế độ ăn, liên quan đến dinh dưỡng
Đừng chỉ tra "dietary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the food and nutrition aspects of a person's diet
Câu ví dụ
The restaurant offers a range of dietary options , including gluten-free and vegan dishes .
Nhà hàng cung cấp một loạt các lựa chọn ăn kiêng, bao gồm các món ăn không chứa gluten và thuần chay.
Luyện tập
"dietary" nghĩa là gì?