bacterial

/bækˈtɪɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc vi khuẩn, liên quan đến vi khuẩn
🎯
Đừng chỉ tra "bacterial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to bacteria, which are tiny organisms that can cause infections or serve beneficial roles in various environments
✏️
Câu ví dụ
Handwashing with soap helps prevent the spread of harmful bacterial pathogens .
Rửa tay bằng xà phòng giúp ngăn ngừa sự lây lan của các mầm bệnh vi khuẩn có hại.
✅
Luyện tập

"bacterial" nghĩa là gì?