Nghĩa tiếng Việt
thuộc vi khuẩn, liên quan đến vi khuẩn
Đừng chỉ tra "bacterial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to bacteria, which are tiny organisms that can cause infections or serve beneficial roles in various environments
Câu ví dụ
Handwashing with soap helps prevent the spread of harmful bacterial pathogens .
Rửa tay bằng xà phòng giúp ngăn ngừa sự lây lan của các mầm bệnh vi khuẩn có hại.
Luyện tập
"bacterial" nghĩa là gì?