Nghĩa tiếng Việt
ung thư, gây ung thư
Đừng chỉ tra "cancerous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or characterized by the presence of cancer, a disease caused by the uncontrolled growth and spread of abnormal cells
Câu ví dụ
Lifestyle factors such as smoking and poor diet can increase the risk of developing cancerous conditions .
Các yếu tố lối sống như hút thuốc và chế độ ăn uống kém có thể làm tăng nguy cơ phát triển các tình trạng ung thư.
Luyện tập
"cancerous" nghĩa là gì?