cancerous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ung thư, gây ung thư
🎯
Đừng chỉ tra "cancerous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or characterized by the presence of cancer, a disease caused by the uncontrolled growth and spread of abnormal cells
✏️
Câu ví dụ
Lifestyle factors such as smoking and poor diet can increase the risk of developing cancerous conditions .
Các yếu tố lối sống như hút thuốc và chế độ ăn uống kém có thể làm tăng nguy cơ phát triển các tình trạng ung thư.
✅
Luyện tập

"cancerous" nghĩa là gì?