Nghĩa tiếng Việt
thuốc
Đừng chỉ tra "medicinal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having properties or qualities suitable for treating or curing illnesses or promoting health
Câu ví dụ
The company specializes in producing medicinal supplements derived from natural sources .
Công ty chuyên sản xuất các chất bổ sung dược liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên.
Luyện tập
"medicinal" nghĩa là gì?