considerably

/kənˈsɪdɝəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "considerably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
by a significant amount or to a significant extent
✏️
Câu ví dụ
The renovations enhanced the property 's value considerably.
Việc cải tạo đã làm tăng giá trị tài sản đáng kể.
✅
Luyện tập

"considerably" nghĩa là gì?