Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, đáng kể
Đừng chỉ tra "considerably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
by a significant amount or to a significant extent
Câu ví dụ
The renovations enhanced the property 's value considerably.
Việc cải tạo đã làm tăng giá trị tài sản đáng kể.
Luyện tập
"considerably" nghĩa là gì?