Nghĩa tiếng Việt
cao, rất
Đừng chỉ tra "highly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a favorable or approving manner
Câu ví dụ
The new policy has been highly welcomed by environmental groups .
Chính sách mới đã được các nhóm môi trường đón nhận rất tích cực.
Luyện tập
"highly" nghĩa là gì?