highly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao, rất
🎯
Đừng chỉ tra "highly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a favorable or approving manner
✏️
Câu ví dụ
The new policy has been highly welcomed by environmental groups .
Chính sách mới đã được các nhóm môi trường đón nhận rất tích cực.
✅
Luyện tập

"highly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này