conclusively

/kənˈkɫusɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dứt khoát
🎯
Đừng chỉ tra "conclusively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that clearly shows or proves something without doubt or uncertainty
✏️
Câu ví dụ
The autopsy report conclusively determined the cause of death .
Báo cáo khám nghiệm tử thi đã xác định một cách chắc chắn nguyên nhân tử vong.
✅
Luyện tập

"conclusively" nghĩa là gì?