Nghĩa tiếng Việt
một cách dứt khoát
Đừng chỉ tra "conclusively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that clearly shows or proves something without doubt or uncertainty
Câu ví dụ
The autopsy report conclusively determined the cause of death .
Báo cáo khám nghiệm tử thi đã xác định một cách chắc chắn nguyên nhân tử vong.
Luyện tập
"conclusively" nghĩa là gì?