Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chuyên quyền
Đừng chỉ tra "commanding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a position of authority or power
Câu ví dụ
The commanding officer's strict adherence to protocol ensured smooth operations.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt giao thức của chỉ huy đã đảm bảo hoạt động trơn tru.
Luyện tập
"commanding" nghĩa là gì?