commanding

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chuyên quyền
🎯
Đừng chỉ tra "commanding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a position of authority or power
✏️
Câu ví dụ
The commanding officer's strict adherence to protocol ensured smooth operations.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt giao thức của chỉ huy đã đảm bảo hoạt động trơn tru.
✅
Luyện tập

"commanding" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status