ranking

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, thứ bậc
🎯
Đừng chỉ tra "ranking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
holding the highest position or authority within an organization or system
✏️
Câu ví dụ
The ranking member of the board chaired the meeting with efficiency and professionalism.
Thành viên xếp hạng của hội đồng đã chủ trì cuộc họp với hiệu quả và chuyên nghiệp.
✅
Luyện tập

"ranking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Educational and Professional Status