cognac

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu cognac
🎯
Đừng chỉ tra "cognac" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of brandy which is of high quality, originated in France
✅
Luyện tập

"cognac" nghĩa là gì?