Nghĩa tiếng Việt
gốm sứ
Đừng chỉ tra "ceramics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process or art of making objects out of clay that are heated to become resistant
Câu ví dụ
Ceramics involve firing clay in a kiln at high temperatures to achieve strength and durability .
Gốm sứ liên quan đến việc nung đất sét trong lò ở nhiệt độ cao để đạt được độ bền và độ bền.
Luyện tập
"ceramics" nghĩa là gì?