ceramics

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gốm sứ
🎯
Đừng chỉ tra "ceramics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process or art of making objects out of clay that are heated to become resistant
✏️
Câu ví dụ
Ceramics involve firing clay in a kiln at high temperatures to achieve strength and durability .
Gốm sứ liên quan đến việc nung đất sét trong lò ở nhiệt độ cao để đạt được độ bền và độ bền.
✅
Luyện tập

"ceramics" nghĩa là gì?