Nghĩa tiếng Việt
hình xăm
Đừng chỉ tra "tattoo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a design on the skin marked permanently by putting colored ink in the small holes of the skin
Câu ví dụ
The tattoo on her ankle represented her love for travel.
Hình xăm trên mắt cá chân của cô tượng trưng cho tình yêu du lịch của cô.
Luyện tập
"tattoo" nghĩa là gì?