tattoo

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình xăm
🎯
Đừng chỉ tra "tattoo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a design on the skin marked permanently by putting colored ink in the small holes of the skin
✏️
Câu ví dụ
The tattoo on her ankle represented her love for travel.
Hình xăm trên mắt cá chân của cô tượng trưng cho tình yêu du lịch của cô.
✅
Luyện tập

"tattoo" nghĩa là gì?