blurry

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ, nhòe
🎯
Đừng chỉ tra "blurry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
appearing unclear or out of focus due to lacking sharpness in details
✏️
Câu ví dụ
His memory of the event was blurry, as if it had happened a long time ago .
Ký ức của anh ấy về sự kiện đó mờ nhạt, như thể nó đã xảy ra từ lâu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"blurry" nghĩa là gì?