Nghĩa tiếng Việt
mờ, nhòe
Đừng chỉ tra "blurry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
appearing unclear or out of focus due to lacking sharpness in details
Câu ví dụ
His memory of the event was blurry, as if it had happened a long time ago .
Ký ức của anh ấy về sự kiện đó mờ nhạt, như thể nó đã xảy ra từ lâu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
foggy sương mù, mù mịt
Luyện tập
"blurry" nghĩa là gì?