Nghĩa tiếng Việt
toàn cảnh, mang đến tầm nhìn toàn cảnh
Đừng chỉ tra "panoramic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing or capturing an extensive view of a scene or area
Câu ví dụ
The panoramic camera feature on her phone allowed her to capture wide-angle shots .
Tính năng camera toàn cảnh trên điện thoại của cô ấy cho phép chụp những bức ảnh góc rộng.
Luyện tập
"panoramic" nghĩa là gì?