panoramic

/ˌpænɝˈæmɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn cảnh, mang đến tầm nhìn toàn cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "panoramic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing or capturing an extensive view of a scene or area
✏️
Câu ví dụ
The panoramic camera feature on her phone allowed her to capture wide-angle shots .
Tính năng camera toàn cảnh trên điện thoại của cô ấy cho phép chụp những bức ảnh góc rộng.
✅
Luyện tập

"panoramic" nghĩa là gì?