Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, dễ nhận thấy
Đừng chỉ tra "noticeable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
worthy of attention or recognition due to its distinct characteristics
Câu ví dụ
The garden is noticeable for its wide variety of rare and exotic plants .
Khu vườn đáng chú ý với sự đa dạng phong phú của các loại cây quý hiếm và kỳ lạ.
Luyện tập
"noticeable" nghĩa là gì?