noticeable

/ˈnoʊtəsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, dễ nhận thấy
🎯
Đừng chỉ tra "noticeable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
worthy of attention or recognition due to its distinct characteristics
✏️
Câu ví dụ
The garden is noticeable for its wide variety of rare and exotic plants .
Khu vườn đáng chú ý với sự đa dạng phong phú của các loại cây quý hiếm và kỳ lạ.
✅
Luyện tập

"noticeable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này