philosophically

/ˌfɪɫəˈsɑfɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách triết học
🎯
Đừng chỉ tra "philosophically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is related to philosophy
✏️
Câu ví dụ
The meaning of life and human existence was pondered philosophically, exploring existential and existentialist philosophies .
Ý nghĩa của cuộc sống và sự tồn tại của con người đã được suy ngẫm một cách triết học, khám phá các triết lý hiện sinh và chủ nghĩa hiện sinh.
✅
Luyện tập

"philosophically" nghĩa là gì?