approachable

/əˈpɹoʊtʃəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ gần, thân thiện
🎯
Đừng chỉ tra "approachable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
friendly and easy to talk to, making others feel comfortable and welcome in one's presence
✏️
Câu ví dụ
The approachable neighbor greets everyone with a smile and a friendly word .
Người hàng xóm dễ gần chào đón mọi người với nụ cười và lời nói thân thiện.
✅
Luyện tập

"approachable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits