Nghĩa tiếng Việt
dễ gần, thân thiện
Đừng chỉ tra "approachable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
friendly and easy to talk to, making others feel comfortable and welcome in one's presence
Câu ví dụ
The approachable neighbor greets everyone with a smile and a friendly word .
Người hàng xóm dễ gần chào đón mọi người với nụ cười và lời nói thân thiện.
Luyện tập
"approachable" nghĩa là gì?