aloft

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên cao, trên không
🎯
Đừng chỉ tra "aloft" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
up in or into the air
✏️
Câu ví dụ
He held the trophy aloft for all to see .
Anh ấy giữ chiếc cúp trên cao để mọi người có thể nhìn thấy.
✅
Luyện tập

"aloft" nghĩa là gì?