Nghĩa tiếng Việt
bụng, ổ bụng
Đừng chỉ tra "abdomen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the lower part of the body below the chest that contains the digestive and reproductive organs
Câu ví dụ
She engaged her core muscles , feeling a slight burn in her abdomen as she completed another set of crunches .
Cô ấy siết chặt các cơ bụng, cảm thấy một chút nóng rát ở bụng khi hoàn thành một hiệp gập bụng khác.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
stomach dạ dày, bụng
Luyện tập
"abdomen" nghĩa là gì?