abdomen

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bụng, ổ bụng
🎯
Đừng chỉ tra "abdomen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the lower part of the body below the chest that contains the digestive and reproductive organs
✏️
Câu ví dụ
She engaged her core muscles , feeling a slight burn in her abdomen as she completed another set of crunches .
Cô ấy siết chặt các cơ bụng, cảm thấy một chút nóng rát ở bụng khi hoàn thành một hiệp gập bụng khác.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa stomach dạ dày, bụng
✅
Luyện tập

"abdomen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body