Cleaning the Kids' Room

Dọn phòng của bọn trẻ
A1 Household Items 45 câu 9 từ vựng ~2 phút nghe
It's Saturday morning. Anna's room is very messy. Her father says she can go to the park after they clean the room together.
Sáng thứ Bảy. Phòng của Anna rất bừa bộn. Bố nói cô bé có thể ra công viên sau khi hai bố con dọn phòng xong.
Nhân vật: Dad, Anna
45 câu
Dad

Anna, look at your room. There are things everywhere!

Anna, nhìn phòng con xem. Đồ đạc vứt khắp nơi!

Anna

I know, Dad. But I want to go to the park.

Con biết rồi, bố. Nhưng con muốn đi công viên.

Dad

We can go after we clean. Let's do it together. It's faster.

Dọn xong mình sẽ đi. Hai bố con cùng làm nhé. Như vậy sẽ nhanh hơn.

Anna

OK. Where do we start?

Vâng. Mình bắt đầu từ đâu ạ?

Dad

Let's start with your toys. Put all your dolls in this big box.

Bắt đầu với đồ chơi nhé. Bỏ hết búp bê của con vào cái hộp to này.

Anna

All my dolls? I have twelve dolls!

Hết búp bê luôn ạ? Con có mười hai con búp bê!

Dad

Yes, twelve dolls in one box. And the balls go in that small box.

Ừ, mười hai con búp bê trong một hộp. Còn bóng thì cho vào hộp nhỏ kia.

Anna

Where is my red ball? Oh, it's under the bed.

Quả bóng đỏ của con đâu rồi? À, nó ở dưới gầm giường.

Dad

Good. Now, what are these papers on the floor?

Tốt. Giờ mấy tờ giấy trên sàn này là gì?

Anna

Those are old drawings. I don't want them.

Đó là mấy bức tranh cũ. Con không cần nữa.

Dad

Then put them in the trash can, please.

Vậy con bỏ chúng vào thùng rác nhé.

Anna

OK. Dad, why is my pillow on the floor?

Vâng. Bố ơi, sao gối của con lại ở dưới sàn?

Dad

That's a good question! Put it back on the bed.

Câu hỏi hay đấy! Đặt nó lại lên giường đi con.

Anna

Done! The room looks great now. Can we go to the park?

Xong rồi! Giờ phòng trông đẹp quá. Mình đi công viên được chưa bố?

Dad

Almost. One more thing. Go to the bathroom and wash your hands with soap.

Sắp rồi. Còn một việc nữa. Vào phòng tắm và rửa tay bằng xà phòng đi con.

Anna

OK. Oh no, Dad! My toothbrush is in the toy box!

Vâng. Ôi không, bố ơi! Bàn chải đánh răng của con ở trong hộp đồ chơi!

Dad

In the toy box? Why?

Trong hộp đồ chơi á? Sao lại thế?

Anna

I think my doll wanted to brush her teeth.

Con nghĩ là búp bê của con muốn đánh răng ạ.

Dad

Ha ha. We need a new toothbrush for you. We can buy one on the way to the park.

Ha ha. Phải mua cho con bàn chải mới thôi. Mình có thể mua trên đường ra công viên.

Anna

And a hair brush for my doll, please!

Và một cái lược chải tóc cho búp bê của con nữa nhé!

Dad

OK, OK. Get your shoes. Let's go!

Được rồi, được rồi. Đi giày vào. Đi thôi!

Từ vựng trong bài (9)

thing ˈθɪŋ Danh từ
thứ, đồ vật
Trong bài: things
doll ˈdɑɫ Danh từ
búp bê, đồ chơi hình em bé
Trong bài: dolls
box ˈbɑks Danh từ
hộp, thùng
ball ˈbɔɫ Danh từ
quả bóng, trái bóng
Trong bài: balls
trash can Danh từ
thùng rác, xô rác
pillow ˈpɪɫoʊ Danh từ
soap ˈsoʊp Danh từ
xà phòng, bánh xà phòng
toothbrush ˈtuθbɹəʃ Danh từ
bàn chải đánh răng, bàn chải răng
brush ˈbɹəʃ Danh từ
bàn chải, lược

Mẫu câu hay

There are things everywhere!
Đồ đạc vứt khắp nơi!
"thing" là từ chung chỉ đồ vật khi không cần nói tên cụ thể.
We can go after we clean.
Dọn xong mình sẽ đi.
"after + mệnh đề" = sau khi…
Put it back on the bed.
Đặt nó lại lên giường.
"put back" = đặt lại chỗ cũ.
on the way to the park
trên đường đến công viên
"on the way to + nơi chốn" = trên đường đi đến…

Kiểm tra nhanh

1. How many dolls does Anna have?
💡 "I have twelve dolls!"
2. Where is Anna's red ball?
💡 "Oh, it's under the bed."
3. Where is Anna's toothbrush?
💡 "My toothbrush is in the toy box!"

Cùng chủ đề Household Items

Chủ đề khác cấp A1