Setting the Table for Guests

Dọn bàn đón khách
A1 Household Items 46 câu 8 từ vựng ~2 phút nghe
Tonight, the Tran family has six guests for dinner. Mrs. Tran asks her son, Bao, to help her set the table.
Tối nay nhà họ Trần có sáu vị khách đến ăn tối. Bà Trần nhờ con trai là Bảo giúp dọn bàn.
Nhân vật: Mom, Bao
46 câu
Mom

Bao, can you help me? Our guests come at seven, and the table is empty.

Bảo ơi, con giúp mẹ được không? Bảy giờ khách đến mà bàn vẫn trống trơn.

Bao

Sure, Mom. How many people are there?

Vâng, mẹ. Có bao nhiêu người ạ?

Mom

Six guests and our family, so ten people.

Sáu khách và nhà mình, vậy là mười người.

Bao

Ten! OK. What do I need?

Mười người! Được rồi. Con cần những gì ạ?

Mom

First, put a plate in front of every chair. The big white plates, please.

Đầu tiên, đặt một cái đĩa trước mỗi cái ghế. Đĩa trắng to nhé con.

Bao

Ten plates. Done. What's next?

Mười cái đĩa. Xong rồi. Tiếp theo là gì ạ?

Mom

Now the forks and knives. The fork goes on the left, and the knife goes on the right.

Giờ đến dĩa và dao. Dĩa đặt bên trái, dao đặt bên phải.

Bao

Left fork, right knife. And spoons?

Dĩa bên trái, dao bên phải. Còn thìa thì sao ạ?

Mom

Yes, we need spoons for the soup. Put a spoon next to each knife.

Có, mình cần thìa để ăn súp. Đặt một cái thìa cạnh mỗi con dao.

Bao

What about chopsticks? We always use chopsticks.

Thế còn đũa ạ? Nhà mình lúc nào cũng dùng đũa mà.

Mom

Good idea. Some guests like chopsticks too. Put them on the table, next to the plates.

Ý hay đấy. Có khách cũng thích dùng đũa. Đặt đũa lên bàn, cạnh đĩa nhé.

Bao

OK. Do we need glasses?

Vâng. Mình có cần cốc thủy tinh không ạ?

Mom

Yes, one glass for each person. They're in the top cabinet. Be careful, they break easily.

Có, mỗi người một cái cốc. Cốc ở trong tủ trên cao. Cẩn thận nhé, cốc dễ vỡ lắm.

Bao

I'm careful. And the drinks?

Con cẩn thận mà. Còn đồ uống thì sao ạ?

Mom

Put two bottles of water and a bottle of juice in the middle of the table.

Đặt hai chai nước lọc và một chai nước ép ở giữa bàn.

Bao

Where are the big dishes for the food?

Mấy cái đĩa to để đựng thức ăn đâu ạ?

Mom

The dishes are in the kitchen. I bring the food later. Can you put out some cups for tea, too?

Đĩa to ở trong bếp. Lát nữa mẹ mang đồ ăn ra. Con bày thêm vài cái tách để uống trà được không?

Bao

Sure. Ten cups for after dinner. Is that all?

Vâng. Mười cái tách để dùng sau bữa tối. Hết chưa mẹ?

Mom

Yes. Wow, the table looks beautiful. Thank you, Bao.

Hết rồi. Ồ, bàn trông đẹp quá. Cảm ơn con, Bảo.

Bao

You're welcome, Mom. Can I have a little cake now?

Không có gì ạ. Bây giờ con ăn một miếng bánh được không mẹ?

Mom

Ha ha. After dinner, with everyone!

Ha ha. Sau bữa tối, ăn cùng mọi người nhé!

Từ vựng trong bài (8)

plate ˈpɫeɪt Danh từ
đĩa
Trong bài: plates
fork ˈfɔɹk Danh từ
Trong bài: forks
knife ˈnaɪf Danh từ
dao, lưỡi dao
Trong bài: knives
spoon ˈspun Danh từ
muỗng, thìa
Trong bài: spoons
glass ˈɡɫæs Danh từ
Trong bài: glasses
bottle ˈbɑtəɫ Danh từ
Trong bài: bottles
dish ˈdɪʃ Danh từ
đĩa, khay nướng
Trong bài: dishes
cup ˈkəp Danh từ
tách
Trong bài: cups

Mẫu câu hay

Can you help me?
Bạn giúp tôi được không?
Lời nhờ vả lịch sự. Lịch sự hơn: "Could you help me, please?"
The fork goes on the left.
Dĩa đặt bên trái.
"go" ở đây nghĩa là "được đặt ở" — cách nói tự nhiên khi sắp xếp đồ đạc.
one knife, two knives
một con dao, hai con dao
Danh từ tận cùng -fe/-f đổi thành -ves: knife → knives, wife → wives.
They break easily.
Chúng dễ vỡ lắm.
"easily" là trạng từ của "easy".

Kiểm tra nhanh

1. How many people come to dinner, with the family?
💡 "Six guests and our family, so ten people."
2. Where does the fork go?
💡 "The fork goes on the left."
3. What does Bao put in the middle of the table?
💡 "Put two bottles of water and a bottle of juice in the middle of the table."

Cùng chủ đề Household Items

Chủ đề khác cấp A1