yoo-hoo
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Này, Ơi
Đừng chỉ tra "yoo-hoo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to gain someone's attention, especially when they are at a distance or not paying attention
Câu ví dụ
Yoo-hoo!Are you listening to me?
Yoo-hoo! Bạn có đang nghe tôi không?
Luyện tập
"yoo-hoo" nghĩa là gì?