psst
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Suỵt, Psst
Đừng chỉ tra "psst" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to draw someone's attention without being overt
Câu ví dụ
Psst, be quiet, someone is coming.
Psst, im lặng, có người đang đến.
Luyện tập
"psst" nghĩa là gì?