heads up

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Cẩn thận!, Chú ý!
🎯
Đừng chỉ tra "heads up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to alert someone to pay attention or to be cautious about something
✏️
Câu ví dụ
Heads up , there 's a spill on the floor .
Cẩn thận, có vết đổ trên sàn.
✅
Luyện tập

"heads up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Notifying and Warning