heads up
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Cẩn thận!, Chú ý!
Đừng chỉ tra "heads up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to alert someone to pay attention or to be cautious about something
Câu ví dụ
Heads up , there 's a spill on the floor .
Cẩn thận, có vết đổ trên sàn.
Luyện tập
"heads up" nghĩa là gì?