voila

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đây này
🎯
Đừng chỉ tra "voila" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express the sudden appearance, revelation, or accomplishment of something
✏️
Câu ví dụ
You take this card, insert it into the slot, and voilà, your room key is dispensed.
Bạn lấy thẻ này, chèn nó vào khe, và voilà, chìa khóa phòng của bạn được phân phát.
✅
Luyện tập

"voila" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Notifying and Warning