Nghĩa tiếng Việt
bị mòn, hư hỏng
Đừng chỉ tra "worn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
frayed, damaged, or deteriorated due to prolonged use or wear
Câu ví dụ
The dog's collar was worn from years of being worn around his neck.
Vòng cổ của con chó đã bị mòn do nhiều năm đeo quanh cổ.
Luyện tập
"worn" nghĩa là gì?