worn

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị mòn, hư hỏng
🎯
Đừng chỉ tra "worn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
frayed, damaged, or deteriorated due to prolonged use or wear
✏️
Câu ví dụ
The dog's collar was worn from years of being worn around his neck.
Vòng cổ của con chó đã bị mòn do nhiều năm đeo quanh cổ.
✅
Luyện tập

"worn" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects