age-old

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ xưa, lâu đời
💡
Definition (English)
having existed for a very long time
✏️
Câu ví dụ
She shared an age-old remedy for colds that had been in her family for centuries .
Cô ấy đã chia sẻ một phương thuốc cổ xưa cho cảm lạnh đã có trong gia đình cô ấy hàng thế kỷ.
Luyện tập

"age-old" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects