brand-new
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
mới tinh, mới toanh
Definition (English)
having never been used or worn before
Câu ví dụ
They bought brand-new furniture to furnish their recently renovated apartment .
Họ đã mua đồ nội thất mới tinh để trang bị cho căn hộ mới được cải tạo của họ.
Luyện tập
"brand-new" nghĩa là gì?