Verbs for Negative Change

15 từ vựng
Verb
làm suy yếu, làm giảm hiệu quả
to make someone or something weaker or less effective
Malnutrition can debilitate a child 's growth and development , leading to long-term health issues .
Suy dinh dưỡng có thể làm suy yếu sự phát triển và phát triển của trẻ, dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài.
Verb
vô hiệu hóa, làm mất khả năng
to prevent someone or something from being able to perform a specific action or function
A password-protected feature can disable changes to important settings on a device .
Một tính năng được bảo vệ bằng mật khẩu có thể vô hiệu hóa các thay đổi đối với cài đặt quan trọng trên thiết bị.
Verb
làm mất khả năng hoạt động, vô hiệu hóa
to make something unable to work properly
The factory ’s main conveyor belt was incapacitated by a mechanical jam , stalling production .
Băng tải chính của nhà máy đã bị vô hiệu hóa do kẹt cơ khí, làm ngưng trệ sản xuất.
Verb
làm suy yếu, làm giảm sức mạnh
to make something physically or structurally less strong or sturdy
The repetitive bending of a metal object may weaken it and lead to breakage .
Việc uốn cong lặp đi lặp lại một vật kim loại có thể làm yếu nó và dẫn đến gãy.
Verb
giáng cấp, hạ cấp
to lower the rank, status, or quality of something
Environmental degradation can downgrade the health of an ecosystem .
Sự suy thoái môi trường có thể làm giảm sức khỏe của một hệ sinh thái.
Verb
giáng chức, hạ cấp
to appoint a person or thing to a lower status, position, or rank
The committee will relegate the less critical tasks to junior staff to focus on more strategic projects .
Ủy ban sẽ giao phó những nhiệm vụ ít quan trọng hơn cho nhân viên cấp dưới để tập trung vào các dự án chiến lược hơn.
Verb
hủy bỏ, vô hiệu hóa
to make something not effective by balancing or counteracting its effects
Failing to follow proper safety procedures can negate the benefits of using protective gear .
Không tuân thủ các quy trình an toàn đúng cách có thể làm mất hiệu lực những lợi ích của việc sử dụng thiết bị bảo hộ.
Verb
xuống cấp, hư hỏng
to decline in quality, condition, or overall state
Continuous exposure to sunlight can cause colors to fade and materials to deteriorate.
Tiếp xúc liên tục với ánh nắng mặt trời có thể khiến màu sắc phai nhạt và vật liệu xuống cấp.
Verb
làm trầm trọng hơn, xấu đi
to make something get worse or more unfavorable than it was before
Failing to address minor issues promptly has worsened overall project outcomes .
Không giải quyết kịp thời các vấn đề nhỏ đã làm trầm trọng thêm kết quả tổng thể của dự án.
Verb
làm bẩn, làm lộn xộn
to make something dirty or some place untidy
Carelessly tossing clothes on the floor can mess the appearance of a bedroom .
Vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà có thể làm bừa bộn diện mạo của phòng ngủ.
Verb
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
to make a problem, bad situation, or negative feeling worse or more severe
We exacerbated the misunderstanding by not clarifying sooner .
Chúng tôi đã làm trầm trọng thêm sự hiểu lầm bằng cách không làm rõ sớm hơn.
Verb
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
to make a problem, situation, or condition worse or more serious
It aggravated the injury when proper care was not taken .
Nó làm trầm trọng thêm chấn thương khi không được chăm sóc đúng cách.
Verb
làm suy yếu, làm kiệt sức
to cause someone or something to lose strength
Overreliance on technology without breaks can enfeeble one's focus.
Phụ thuộc quá mức vào công nghệ mà không nghỉ ngơi có thể làm suy yếu sự tập trung.
Verb
làm cạn kiệt, làm suy yếu
to gradually drain or deplete someone's power or strength
The prolonged illness sapped his physical strength .
Căn bệnh kéo dài đã làm suy yếu sức mạnh thể chất của anh ấy.
Verb
teo đi, suy thoái
to gradually decline, typically due to lack of use, nourishment, or stimulation
The business was slowly atrophying as market trends shifted .
Doanh nghiệp đang dần teo đi khi xu hướng thị trường thay đổi.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe