to worsen
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm trầm trọng hơn, xấu đi
💡
Definition (English)
to make something get worse or more unfavorable than it was before
✏️
Câu ví dụ
Failing to address minor issues promptly has worsened overall project outcomes .
Không giải quyết kịp thời các vấn đề nhỏ đã làm trầm trọng thêm kết quả tổng thể của dự án.