to incapacitate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mất khả năng hoạt động, vô hiệu hóa
💡
Definition (English)
to make something unable to work properly
✏️
Câu ví dụ
The factory ’s main conveyor belt was incapacitated by a mechanical jam , stalling production .
Băng tải chính của nhà máy đã bị vô hiệu hóa do kẹt cơ khí, làm ngưng trệ sản xuất.